Reading for Information Level 4 Lesson 7 page 63

 Meet the Sterling Standard

Job Description: Menswear Department Manager

The Department Manager runs the operations of the department. She or he works to meet sales goals.

The Department Manager's duties include:

Create schedule for clerks

Train clerks to perform transactions

Manage department stock

Be aware of menswear trends

Create weekly reports for sales

Help security on inventory

Complete sales as needed

Attend weekly managers' meetings

Attend regional sales seminars

3. You are applying for a department manager's position at a large department store. Based on the description of duties for this position, what does it mean to run the operations of the department?

A. check signatures

B. oversee activity

C. put shirts in bags

D. thank the customer

E. total the sales

4. A department manager is responsible for meeting sales goals for menswear. She or he must know what products will sell. What must you know about in order to be aware of menswear trends?

F. discounts on items

G. the latest styles

H. orders for new sweaters

J. sales tax collected

K. the amount of money taken in

2. Đáp án và Giải thích chi tiết

Câu 3:

Đáp án đúng: B. oversee activity (giám sát hoạt động)

Giải thích: Cụm từ "run the operations" có nghĩa là điều hành, quản lý các hoạt động chung của bộ phận. Nhìn vào danh sách nhiệm vụ (duties) như xếp lịch làm việc, đào tạo nhân viên, quản lý kho, họp hành... ta thấy người quản lý phải bao quát, giám sát toàn bộ hoạt động (oversee activity) chứ không chỉ làm một việc nhỏ lẻ như ký tên (A), bỏ áo vào túi (C), cảm ơn khách (D) hay tính tổng doanh thu (E).

Câu 4:

Đáp án đúng: G. the latest styles (những phong cách/mẫu mốt mới nhất)

Giải thích: Từ "trends" nghĩa là xu hướng (ở đây là xu hướng thời trang nam - menswear trends). Để biết được xu hướng thời trang nhằm nhập về những sản phẩm bán chạy, người quản lý cần phải am hiểu về những phong cách, mẫu mã mới nhất đang thịnh hành trên thị trường (the latest styles). các phương án còn lại như giảm giá (F), đơn đặt hàng áo len (H), thuế doanh thu (J) hay doanh thu thu về (K) không phản ánh ý nghĩa của từ "xu hướng".

3. Một số từ vựng mới (Vocabulary)

Department store /dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/ (danh từ): Cửa hàng bách hóa lớn (nơi chia thành nhiều khu vực/gian hàng khác nhau).

Run operations /rʌn ˌɑːpəˈreɪʃnz/ (cụm động từ): Điều hành/quản lý các hoạt động.

Oversee /ˌəʊvərˈsiː/ (động từ): Giám sát, bao quát (đồng nghĩa với supervise).

Clerk /klɜːrk/ (danh từ): Nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng.

Transaction /trænˈzækʃn/ (danh từ): Giao dịch (ví dụ: giao dịch mua bán, thanh toán).

Stock /stɑːk/ (danh từ): Hàng hóa trong kho, nguồn hàng.

Trend /trend/ (danh từ): Xu hướng, mốt thời trang.

Inventory /ˈɪnvəntɔːri/ (danh từ): Sự kiểm kê hàng hóa, lượng hàng tồn kho.

Seminar /ˈsemɪnɑːr/ (danh từ): Hội thảo, chuyên đề học tập.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Those Who Live Without Discipline, Die Without Honor by Modern Arjuna

15 LESSONS FROM RICH DAD POOR DAD by ROBERT T. KIYOSAKI

11 cách giúp bạn học tiếng Anh giao tiếp tại nhà